去如黃鶴

qù rú huáng hè khứ như hoàng hạc

Hán Việt: khứ như hoàng hạc · Pinyin: qù rú huáng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (như) + (hoàng) + (hạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「杳如黃鶴」。見「杳如黃鶴」條。01.《聊齋志異.卷三.宮夢弼》:「和貧不自給,典質漸空。日望宮至,以為經理,而宮滅跡匿影,去如黃鶴矣。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

石沉大海