去如黃鶴

qù rú huáng hè khứ như hoàng hạc

Hán Việt: khứ như hoàng hạc · Pinyin: qù rú huáng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (như) + (hoàng) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:离开。如同仙人骑着黄鹤一般,飞走之后再没回来。比喻走得无影无踪。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

石沉大海