去害興利

qù hài xīng lì khứ hại hưng lợi

Hán Việt: khứ hại hưng lợi · Pinyin: qù hài xīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (hại) + (hưng) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:除掉;兴:兴办。去掉有害的兴办有利的。