去小腦法 khứ tiểu não pháp Hán Việt: khứ tiểu não pháp Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 小 (tiểu) + 腦 (não) + 法 (pháp)Hán Việtkhứ tiểu não phápCấu tạo去 + 小 + 腦 + 法 · khứ + tiểu + não + pháp nghĩa thành phần: khứ + tiểu + não + pháp Nghĩa EngCihui decerebellation