去就之際

qù jiù zhī jì khứ tựu chi tế

Hán Việt: khứ tựu chi tế · Pinyin: qù jiù zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (tựu) + (chi) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就:接近。指进退的分寸。