去平行性 khứ bình hành tính Hán Việt: khứ bình hành tính Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 平 (bình) + 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việtkhứ bình hành tínhCấu tạo去 + 平 + 行 + 性 · khứ + bình + hành + tính nghĩa thành phần: khứ + bình + hành + tính Nghĩa EngCihui decollimation