去惡從善

khứ ác tòng thiện

Hán Việt: khứ ác tòng thiện

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (ác) + (tòng) + (thiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 去惡從善 ù'ècóngshàn f.e. 1. shun evil and follow good 2. reform