去恶从善
khứ ác tòng thiện
Hán Việt: khứ ác tòng thiện
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tránh ác làm thiện
- Biên soạn 去惡從善 ù'ècóngshàn f.e. 1. shun evil and follow good 2. reform
Eng
- Cihui 去惡從善 ù'ècóngshàn f.e. 1. shun evil and follow good 2. reform
Hán Việt: khứ ác tòng thiện