去惡務盡
khứ ác vụ tận
Hán Việt: khứ ác vụ tận · Pinyin: qù è wù jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去:除掉;务:务必。清除坏人一定要彻底。比喻不能姑息坏人坏事。
Eng
- Cihui 去惡務盡 ù'èwùjìn f.e. do away with evil wholly and completely
Hán Việt: khứ ác vụ tận · Pinyin: qù è wù jìn