去惡務盡 qù è wù jìn · khứ ác vụ tận Hán Việt: khứ ác vụ tận · Pinyin: qù è wù jìn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 惡 (ác) + 務 (vụ) + 盡 (tận)Pinyinqù è wù jìnHán Việtkhứ ác vụ tậnCấu tạo去 + 惡 + 務 + 盡 · khứ + ác + vụ + tận nghĩa thành phần: khứ + ác + vụ + tận Nghĩa EngCihui 去惡務盡 ù'èwùjìn f.e. do away with evil wholly and completely