去拉肥料 khứ lạp phì liêu Hán Việt: khứ lạp phì liêu Tổng quan Đi tải phân Cấu tạo: 去 (khứ) + 拉 (lạp) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtkhứ lạp phì liêuCấu tạo去 + 拉 + 肥 + 料 · khứ + lạp + phì + liêu nghĩa thành phần: khứ + lạp + phì + liêu Nghĩa ViệtCihui Đi tải phân