去掉粗糙 qù diào cū cāo · khứ điệu thô tháo Hán Việt: khứ điệu thô tháo · Pinyin: qù diào cū cāo Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 掉 (điệu) + 粗 (thô) + 糙 (tháo)Pinyinqù diào cū cāoHán Việtkhứ điệu thô tháoCấu tạo去 + 掉 + 粗 + 糙 · khứ + điệu + thô + tháo nghĩa thành phần: khứ + điệu + thô + tháo