去日苦多

qù rì kǔ duō khứ nhật khổ đa

Hán Việt: khứ nhật khổ đa · Pinyin: qù rì kǔ duō

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (nhật) + (khổ) + (đa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去日:过去的日子;苦:患,苦于。已经过去的日子太多了。用于感叹光阴易逝之语。