去末歸本

qù mò guī běn khứ mạt quy bổn

Hán Việt: khứ mạt quy bổn · Pinyin: qù mò guī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (mạt) + (quy) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去:弃;末:非根本的,古时称工商等业为末业;本:根本的,古称农业为本业。使人民离弃工商业,从事农业,以发展农业生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指舍弃工商业,回到农业生产上去。
  • Tân Hoa Tự Điển 去弃;末非根本的,古时称工商等业为末业;本根本的,古称农业为本业。使人民离弃工商业,从事农业,以发展农业生产。