去本趨末 qù běn qū mò · khứ bổn xu mạt Hán Việt: khứ bổn xu mạt · Pinyin: qù běn qū mò Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 本 (bổn) + 趨 (xu) + 末 (mạt)Pinyinqù běn qū mòHán Việtkhứ bổn xu mạtCấu tạo去 + 本 + 趨 + 末 · khứ + bổn + xu + mạt nghĩa thành phần: khứ + bổn + xu + mạt