去條件化 khứ điều kiện hóa Hán Việt: khứ điều kiện hóa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 化 (hóa)Hán Việtkhứ điều kiện hóaCấu tạo去 + 條 + 件 + 化 · khứ + điều + kiện + hóa nghĩa thành phần: khứ + điều + kiện + hóa Nghĩa EngCihui deconditioning