去氧喜樹鹼 khứ dưỡng hỉ thụ dảm Hán Việt: khứ dưỡng hỉ thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氧 (dưỡng) + 喜 (hỉ) + 樹 (thụ) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ dưỡng hỉ thụ dảmCấu tạo去 + 氧 + 喜 + 樹 + 鹼 · khứ + dưỡng + hỉ + thụ + dảm nghĩa thành phần: khứ + dưỡng + hỉ + thụ + dảm Nghĩa EngCihui deoxycamptothecine