去氧紫草素 khứ dưỡng tử thảo tố Hán Việt: khứ dưỡng tử thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氧 (dưỡng) + 紫 (tử) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việtkhứ dưỡng tử thảo tốCấu tạo去 + 氧 + 紫 + 草 + 素 · khứ + dưỡng + tử + thảo + tố nghĩa thành phần: khứ + dưỡng + tử + thảo + tố Nghĩa EngCihui deoxyshikonin