去氫膽酸 khứ khinh đảm toan Hán Việt: khứ khinh đảm toan Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氫 (khinh) + 膽 (đảm) + 酸 (toan)Hán Việtkhứ khinh đảm toanCấu tạo去 + 氫 + 膽 + 酸 · khứ + khinh + đảm + toan nghĩa thành phần: khứ + khinh + đảm + toan Nghĩa EngCihui neocholan