去水阿托品

khứ thủy a thác phẩm

Hán Việt: khứ thủy a thác phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thủy) + (a) + (thác) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui apoatropine