去甲替林 khứ giáp thế lâm Hán Việt: khứ giáp thế lâm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 替 (thế) + 林 (lâm)Hán Việtkhứ giáp thế lâmCấu tạo去 + 甲 + 替 + 林 · khứ + giáp + thế + lâm nghĩa thành phần: khứ + giáp + thế + lâm Nghĩa EngCihui psychostry