去甲檳榔鹼 khứ giáp tân lang dảm Hán Việt: khứ giáp tân lang dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 檳 (tân) + 榔 (lang) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ giáp tân lang dảmCấu tạo去 + 甲 + 檳 + 榔 + 鹼 · khứ + giáp + tân + lang + dảm nghĩa thành phần: khứ + giáp + tân + lang + dảm Nghĩa EngCihui guvacoline