去甲氧安定 khứ giáp dưỡng an định Hán Việt: khứ giáp dưỡng an định Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 安 (an) + 定 (định)Hán Việtkhứ giáp dưỡng an địnhCấu tạo去 + 甲 + 氧 + 安 + 定 · khứ + giáp + dưỡng + an + định nghĩa thành phần: khứ + giáp + dưỡng + an + định Nghĩa EngCihui demoxepam