去甲苯福林 khứ giáp bổn phúc lâm Hán Việt: khứ giáp bổn phúc lâm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 福 (phúc) + 林 (lâm)Hán Việtkhứ giáp bổn phúc lâmCấu tạo去 + 甲 + 苯 + 福 + 林 · khứ + giáp + bổn + phúc + lâm nghĩa thành phần: khứ + giáp + bổn + phúc + lâm Nghĩa EngCihui norphenylephrine