去甲阿托品

khứ giáp a thác phẩm

Hán Việt: khứ giáp a thác phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (giáp) + (a) + (thác) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui noratropine