去甲阿托品 khứ giáp a thác phẩm Hán Việt: khứ giáp a thác phẩm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 阿 (a) + 托 (thác) + 品 (phẩm)Hán Việtkhứ giáp a thác phẩmCấu tạo去 + 甲 + 阿 + 托 + 品 · khứ + giáp + a + thác + phẩm nghĩa thành phần: khứ + giáp + a + thác + phẩm Nghĩa EngCihui noratropine