去甲麻黃鹼

khứ giáp ma hoàng dảm

Hán Việt: khứ giáp ma hoàng dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (giáp) + (ma) + (hoàng) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui norephedrine