去留未決 khứ lưu vị quyết Hán Việt: khứ lưu vị quyết Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 留 (lưu) + 未 (vị) + 決 (quyết)Hán Việtkhứ lưu vị quyếtCấu tạo去 + 留 + 未 + 決 · khứ + lưu + vị + quyết nghĩa thành phần: khứ + lưu + vị + quyết Nghĩa EngCihui 去留未決 ùliúwèijué f.e. Whether to go or stay is yet to be decided.