去看電影 qù kàn diàn yǐng · khứ khán điện ảnh Hán Việt: khứ khán điện ảnh · Pinyin: qù kàn diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 看 (khán) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinqù kàn diàn yǐngHán Việtkhứ khán điện ảnhCấu tạo去 + 看 + 電 + 影 · khứ + khán + điện + ảnh nghĩa thành phần: khứ + khán + điện + ảnh Nghĩa EngCihui go see movie