去硫作用 khứ lưu tác dụng Hán Việt: khứ lưu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 硫 (lưu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ lưu tác dụngCấu tạo去 + 硫 + 作 + 用 · khứ + lưu + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + lưu + tác + dụng Nghĩa EngCihui desulfuration