去礦化器 khứ quáng hóa khí Hán Việt: khứ quáng hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 礦 (quáng) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtkhứ quáng hóa khíCấu tạo去 + 礦 + 化 + 器 · khứ + quáng + hóa + khí nghĩa thành phần: khứ + quáng + hóa + khí Nghĩa EngCihui demineraliser