去神經法 khứ thần kinh pháp Hán Việt: khứ thần kinh pháp Tổng quan việc bóc (cắt bỏ) dây thần kinh) Cấu tạo: 去 (khứ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 法 (pháp)Hán Việtkhứ thần kinh phápCấu tạo去 + 神 + 經 + 法 · khứ + thần + kinh + pháp nghĩa thành phần: khứ + thần + kinh + pháp Nghĩa ViệtCihui việc bóc (cắt bỏ) dây thần kinh)