去纖顫器 qù xiān zhàn qì · khứ tiêm chiến khí Hán Việt: khứ tiêm chiến khí · Pinyin: qù xiān zhàn qì Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 纖 (tiêm) + 顫 (chiến) + 器 (khí)Pinyinqù xiān zhàn qìHán Việtkhứ tiêm chiến khíCấu tạo去 + 纖 + 顫 + 器 · khứ + tiêm + chiến + khí nghĩa thành phần: khứ + tiêm + chiến + khí