去膠結作用 khứ giao kết tác dụng Hán Việt: khứ giao kết tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 膠 (giao) + 結 (kết) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ giao kết tác dụngCấu tạo去 + 膠 + 結 + 作 + 用 · khứ + giao + kết + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + giao + kết + tác + dụng Nghĩa EngCihui decementation