去蕪存精 qù wú cún jīng · khứ vu tồn tinh Hán Việt: khứ vu tồn tinh · Pinyin: qù wú cún jīng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 蕪 (vu) + 存 (tồn) + 精 (tinh)Pinyinqù wú cún jīngHán Việtkhứ vu tồn tinhCấu tạo去 + 蕪 + 存 + 精 · khứ + vu + tồn + tinh nghĩa thành phần: khứ + vu + tồn + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芜:芜杂。除去粗糙的部分,留取其精华。