去草绝根

qù cǎo jué gēn khứ thảo tuyệt căn

Hán Việt: khứ thảo tuyệt căn · Pinyin: qù cǎo jué gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thảo) + (tuyệt) + (căn)