去虛存真 qù xū cún zhēn · khứ hư tồn chân Hán Việt: khứ hư tồn chân · Pinyin: qù xū cún zhēn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 虛 (hư) + 存 (tồn) + 真 (chân)Pinyinqù xū cún zhēnHán Việtkhứ hư tồn chânCấu tạo去 + 虛 + 存 + 真 · khứ + hư + tồn + chân nghĩa thành phần: khứ + hư + tồn + chân