去蝦殼機 khứ hà xác ki Hán Việt: khứ hà xác ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 蝦 (hà) + 殼 (xác) + 機 (ki)Hán Việtkhứ hà xác kiCấu tạo去 + 蝦 + 殼 + 機 · khứ + hà + xác + ki nghĩa thành phần: khứ + hà + xác + ki Nghĩa EngCihui 去蝦殼機 ùxiākéjī n. shrimp-peeling machine M:¹tái