去解大便 khứ giải đại tiện Hán Việt: khứ giải đại tiện Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 解 (giải) + 大 (đại) + 便 (tiện)Hán Việtkhứ giải đại tiệnCấu tạo去 + 解 + 大 + 便 · khứ + giải + đại + tiện nghĩa thành phần: khứ + giải + đại + tiện Nghĩa EngCihui go stool