去話呼叫 khứ thoại hô khiếu Hán Việt: khứ thoại hô khiếu Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 話 (thoại) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu)Hán Việtkhứ thoại hô khiếuCấu tạo去 + 話 + 呼 + 叫 · khứ + thoại + hô + khiếu nghĩa thành phần: khứ + thoại + hô + khiếu Nghĩa EngCihui 去話呼叫 ùhuà hūjiào n. outgoing call