去邪之火 khứ tà chi hỏa Hán Việt: khứ tà chi hỏa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 邪 (tà) + 之 (chi) + 火 (hỏa)Hán Việtkhứ tà chi hỏaCấu tạo去 + 邪 + 之 + 火 · khứ + tà + chi + hỏa nghĩa thành phần: khứ + tà + chi + hỏa Nghĩa EngCihui needfire