去鈣作用 khứ cái tác dụng Hán Việt: khứ cái tác dụng Tổng quan sự làm mất canxi; sự mất canxi Cấu tạo: 去 (khứ) + 鈣 (cái) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ cái tác dụngCấu tạo去 + 鈣 + 作 + 用 · khứ + cái + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + cái + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự làm mất canxi; sự mất canxi