去錫作用 khứ tích tác dụng Hán Việt: khứ tích tác dụng Tổng quan (hoá học) sự tách thiếc Cấu tạo: 去 (khứ) + 錫 (tích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ tích tác dụngCấu tạo去 + 錫 + 作 + 用 · khứ + tích + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + tích + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (hoá học) sự tách thiếc