去除尖角 qù chú jiān jiǎo · khứ trừ tiêm giác Hán Việt: khứ trừ tiêm giác · Pinyin: qù chú jiān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 尖 (tiêm) + 角 (giác)Pinyinqù chú jiān jiǎoHán Việtkhứ trừ tiêm giácCấu tạo去 + 除 + 尖 + 角 · khứ + trừ + tiêm + giác nghĩa thành phần: khứ + trừ + tiêm + giác