去除文字 qù chú wén zì · khứ trừ văn tự Hán Việt: khứ trừ văn tự · Pinyin: qù chú wén zì Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyinqù chú wén zìHán Việtkhứ trừ văn tựCấu tạo去 + 除 + 文 + 字 · khứ + trừ + văn + tự nghĩa thành phần: khứ + trừ + văn + tự