去除棉結 khứ trừ miên kết Hán Việt: khứ trừ miên kết Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 棉 (miên) + 結 (kết)Hán Việtkhứ trừ miên kếtCấu tạo去 + 除 + 棉 + 結 · khứ + trừ + miên + kết nghĩa thành phần: khứ + trừ + miên + kết Nghĩa EngCihui nepping