去除泡沫 khứ trừ phao mạt Hán Việt: khứ trừ phao mạt Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)Hán Việtkhứ trừ phao mạtCấu tạo去 + 除 + 泡 + 沫 · khứ + trừ + phao + mạt nghĩa thành phần: khứ + trừ + phao + mạt Nghĩa EngCihui defoam