去除粒面 khứ trừ lạp diện Hán Việt: khứ trừ lạp diện Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 粒 (lạp) + 面 (diện)Hán Việtkhứ trừ lạp diệnCấu tạo去 + 除 + 粒 + 面 · khứ + trừ + lạp + diện nghĩa thành phần: khứ + trừ + lạp + diện Nghĩa EngCihui degrains