去離子水 qù lí zǐ shuǐ · khứ li tử thủy Hán Việt: khứ li tử thủy · Pinyin: qù lí zǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 離 (li) + 子 (tử) + 水 (thủy)Pinyinqù lí zǐ shuǐHán Việtkhứ li tử thủyCấu tạo去 + 離 + 子 + 水 · khứ + li + tử + thủy nghĩa thành phần: khứ + li + tử + thủy