去電離棒 qù diàn lí bàng · khứ điện li bổng Hán Việt: khứ điện li bổng · Pinyin: qù diàn lí bàng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 電 (điện) + 離 (li) + 棒 (bổng)Pinyinqù diàn lí bàngHán Việtkhứ điện li bổngCấu tạo去 + 電 + 離 + 棒 · khứ + điện + li + bổng nghĩa thành phần: khứ + điện + li + bổng