去靜電器 khứ tĩnh điện khí Hán Việt: khứ tĩnh điện khí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 靜 (tĩnh) + 電 (điện) + 器 (khí)Hán Việtkhứ tĩnh điện khíCấu tạo去 + 靜 + 電 + 器 · khứ + tĩnh + điện + khí nghĩa thành phần: khứ + tĩnh + điện + khí Nghĩa EngCihui destaticizer