去順效逆 qù shùn xiào nì · khứ thuận hiệu nghịch Hán Việt: khứ thuận hiệu nghịch · Pinyin: qù shùn xiào nì Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 順 (thuận) + 效 (hiệu) + 逆 (nghịch)Pinyinqù shùn xiào nìHán Việtkhứ thuận hiệu nghịchCấu tạo去 + 順 + 效 + 逆 · khứ + thuận + hiệu + nghịch nghĩa thành phần: khứ + thuận + hiệu + nghịch